phase ii

phase ii

A doctor reviews a phase ii clinical trial chart with a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giai đoạn II (thử nghiệm lâm sàng): "phase II" một giai đoạn trong quá trình thử nghiệm lâm sàng, được thực hiện trên nhiều người hơn so với giai đoạn I (phase I). Mục đích chính của phase II đánh giá hiệu quả của một phương pháp điều trị đối với căn bệnh nhắm đến, đồng thời theo dõi các tác dụng phụ có thể xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new drug is currently in phase II clinical trials. (Loại thuốc mới hiện đang trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II.)
    • Phase II studies help researchers determine if a treatment is effective enough to move to phase III. (Các nghiên cứu giai đoạn II giúp các nhà nghiên cứu xác định liệu một phương pháp điều trị đủ hiệu quả để chuyển sang giai đoạn III hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in phase II": đanggiai đoạn II.

    • The vaccine is in phase II of development. (Vắc-xin đanggiai đoạn II của quá trình phát triển.)
  • "to complete phase II": hoàn thành giai đoạn II.

    • The company announced that it has completed phase II trials successfully. (Công ty thông báo rằng họ đã hoàn thành thành công các thử nghiệm giai đoạn II.)
Biến thể từ gần giống
  • Phase (n): giai đoạn, pha.

    • The project is in its final phase. (Dự án đanggiai đoạn cuối.)
  • Phase I (n): giai đoạn I (thử nghiệm lâm sàng ban đầu trên một nhóm nhỏ người).

    • Phase I focuses on safety and dosage. (Giai đoạn I tập trung vào độ an toàn liều lượng.)
  • Phase III (n): giai đoạn III (thử nghiệm trên quy mô lớn để xác nhận hiệu quả).

    • Phase III trials involve thousands of participants. (Các thử nghiệm giai đoạn III liên quan đến hàng nghìn người tham gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Clinical trial phase II: thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II.
  • Mid-stage trial: thử nghiệm giai đoạn giữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "phase II".
Thành ngữ liên quan
  • "put something into phase II": đưa một thứ đó vào giai đoạn II.
    • The research team put the new treatment into phase II after promising results. (Nhóm nghiên cứu đã đưa phương pháp điều trị mới vào giai đoạn II sau những kết quả đầy hứa hẹn.)